Màng CPP và RCPP làm lớp hàn kín cho bao bì retort
Hướng dẫn này trình bày việc chọn CPP/RCPP cho bao bì mềm. Cần xác nhận toàn bộ cấu trúc theo sản phẩm, thời hạn sử dụng, điều kiện chiết rót, hàn kín và thiết bị, sau đó xác thực bằng mẫu đại diện.


CPP · RCPP — Bắt đầu từ
CPP/RCPP cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. CPP/RCPP được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện.
CPP · RCPP — Xác nhận trước khi duyệt
| Nhóm sản phẩm | Bắt đầu từ | Xác nhận trước khi duyệt |
|---|
| Bao bì đồ ăn nhẹ | CPP | Xác nhận dạng bao bì, cấu trúc, lớp hàn và thử nghiệm đại diện. |
| Thực phẩm lỏng | CPP | Xác định trạng thái sản phẩm, bảo quản và quy trình đóng gói. |
| 121°C · RCPP | CPP/RCPP | Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế. |
| CPP/RCPP | Xác nhận trước khi duyệt | Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế. |
CPP/RCPP · PET/AL/RCPP · PET/PA/RCPP
Màng thường dùng làm lớp in bên ngoài để hỗ trợ độ cứng và ổn định hình dạng, thường không phải lớp hàn kín. Lớp lá nhôm trong cấu trúc ghép; khả năng bảo vệ của bao bì thành phẩm còn phụ thuộc gia công, nếp gấp và đường hàn. Vật liệu có thể dùng làm lớp hàn bên trong; cần xác nhận cấp vật liệu, độ dày và điều kiện hàn phù hợp với dự án. CPP/RCPP cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt.
COF — Điểm kiểm soát chất lượng
Lực cần để tách đường hàn theo phương pháp xác định; riêng giá trị này không chứng minh độ kín chống rò rỉ hay thời hạn sử dụng. Hệ số ma sát liên quan đến khả năng chạy màng trên máy; phải nêu bề mặt tiếp xúc và điều kiện thử. CPP/RCPP được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện.
Xác nhận trước khi duyệt — CPP/RCPP
Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế. Thông tin cần cho đánh giá
Sản phẩm bao bì liên quan
- Sản phẩm bao bì liên quan: CPP/RCPP — CPP/RCPP cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. CPP/RCPP: Lực cần để tách đường hàn theo phương pháp xác định; riêng giá trị này không chứng minh độ kín chống rò rỉ hay thời hạn sử dụng.
- Sản phẩm bao bì liên quan: 121°C · 135°C — CPP/RCPP cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. 121°C · 135°C: Lớp lá nhôm trong cấu trúc ghép; khả năng bảo vệ của bao bì thành phẩm còn phụ thuộc gia công, nếp gấp và đường hàn.
- Sản phẩm bao bì liên quan: CPP — CPP/RCPP cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. CPP: Lực cần để tách đường hàn theo phương pháp xác định; riêng giá trị này không chứng minh độ kín chống rò rỉ hay thời hạn sử dụng.
Điểm kiểm soát chất lượng
- Điểm kiểm soát chất lượng: CPP/RCPP
- Điểm kiểm soát chất lượng: 121°C · 135°C
- Điểm kiểm soát chất lượng: CPP
- Điểm kiểm soát chất lượng: PET/AL/RCPP
- Điểm kiểm soát chất lượng: COF · Điểm kiểm soát chất lượng
- Điểm kiểm soát chất lượng: Xác nhận trước khi duyệt
- Điểm kiểm soát chất lượng: Thông tin cần cho đánh giá
Thông tin cần cho đánh giá
- Thông tin cần cho đánh giá: CPP/RCPP
- Thông tin cần cho đánh giá: 121°C · 135°C
- Thông tin cần cho đánh giá: CPP
- Thông tin cần cho đánh giá: PET/AL/RCPP
- Thông tin cần cho đánh giá: COF · Điểm kiểm soát chất lượng
- Thông tin cần cho đánh giá: Xác nhận trước khi duyệt
- Thông tin cần cho đánh giá: Thông tin cần cho đánh giá
- Thông tin cần cho đánh giá: CPP/RCPP / PET/AL/RCPP
- Thông tin cần cho đánh giá: 121°C · 135°C / COF · Điểm kiểm soát chất lượng
- Thông tin cần cho đánh giá: CPP / Xác nhận trước khi duyệt
Câu hỏi thường gặp
Đánh giá CPP/RCPP cho dự án như thế nào? — CPP/RCPP
CPP/RCPP được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. CPP/RCPP: Lực cần để tách đường hàn theo phương pháp xác định; riêng giá trị này không chứng minh độ kín chống rò rỉ hay thời hạn sử dụng.
Đánh giá CPP/RCPP cho dự án như thế nào? — 121°C · 135°C
CPP/RCPP được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. 121°C · 135°C: Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế.
Đánh giá CPP/RCPP cho dự án như thế nào? — CPP
CPP/RCPP được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. CPP: Hệ số ma sát liên quan đến khả năng chạy màng trên máy; phải nêu bề mặt tiếp xúc và điều kiện thử.
Đánh giá CPP/RCPP cho dự án như thế nào? — PET/AL/RCPP
CPP/RCPP được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. PET/AL/RCPP: Lớp lá nhôm trong cấu trúc ghép; khả năng bảo vệ của bao bì thành phẩm còn phụ thuộc gia công, nếp gấp và đường hàn.
Đánh giá CPP/RCPP cho dự án như thế nào? — COF · Điểm kiểm soát chất lượng
CPP/RCPP được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. COF · Điểm kiểm soát chất lượng: Lực cần để tách đường hàn theo phương pháp xác định; riêng giá trị này không chứng minh độ kín chống rò rỉ hay thời hạn sử dụng.
Đánh giá CPP/RCPP cho dự án như thế nào? — Xác nhận trước khi duyệt
CPP/RCPP được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. Xác nhận trước khi duyệt: Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế.
Cần xem xét vật liệu CPP/RCPP?
Gửi dữ liệu sản phẩm và bao bì để xem xét CPP/RCPP và xác thực mẫu.