Hướng dẫn vật liệu bao bì PET/PE
Hướng dẫn này trình bày việc chọn PET/PE cho bao bì mềm. Cần xác nhận toàn bộ cấu trúc theo sản phẩm, thời hạn sử dụng, điều kiện chiết rót, hàn kín và thiết bị, sau đó xác thực bằng mẫu đại diện.


PET/PE — Bắt đầu từ
PET PE: PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- PET: PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- PE: Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm.Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm.
PET PE VMPET AL: VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm.
PET · PE / LLDPE
| PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ. | PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. | PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. |
|---|
| PET: Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm. | Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm. | VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. |
| PE: VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. | COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ. | COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ. |
PET/PE — Ứng dụng bao bì phù hợp
- Ứng dụng bao bì phù hợp: PET/PE. Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế.
- PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm.
- Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm.
- VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm.
PET PE: VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm.PET VMPET PE: COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ.COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ.PET AL PE: Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế.PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt.
PET/PE · PET/VMPET/PE · PET/AL/PE
| VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. | PET PE: PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. | PET VMPET PE: PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. | PET AL PE: Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm. |
|---|
| Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm. | VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. | PET: VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. | COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ. |
| COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ. | Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế. | PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. | PET/PE được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. |
| Nhóm sản phẩm | Bắt đầu từ | Xác nhận trước khi duyệt | Xác định trạng thái sản phẩm, bảo quản và quy trình đóng gói. |
| Xác nhận dạng bao bì, cấu trúc, lớp hàn và thử nghiệm đại diện. | Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm. | PET PE AL: VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. | PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. |
| COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ. | Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế. | pet: VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. | PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. |
| PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. | Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm. | Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm. | VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. |
OTR · WVTR — Điểm kiểm soát chất lượng
PET PE OTR WVTR: Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm. Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm. Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế.
Xác nhận trước khi duyệt — PET/PE
| COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ. COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ. PET/PE được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. | PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. |
|---|
| PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. | Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm. |
| Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm. | VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. |
| VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm. | COF: COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ. |
| COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ. | Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế. |
| PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. | PET/PE được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. |
Sản phẩm bao bì liên quan
- Sản phẩm bao bì liên quan: PET — PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. PET: PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- Sản phẩm bao bì liên quan: PE/LLDPE — PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. PE/LLDPE: PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- Sản phẩm bao bì liên quan: OTR/WVTR — PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. OTR/WVTR: PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- Sản phẩm bao bì liên quan: COF — PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. COF: PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- Sản phẩm bao bì liên quan: VMPET/AL — PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. VMPET/AL: PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- Sản phẩm bao bì liên quan: Điểm kiểm soát chất lượng: PET — PET/PE cần được đánh giá như một phần của cấu trúc ghép hoàn chỉnh, không phải một thông số riêng lẻ. Hãy xác nhận yêu cầu cản, hàn kín và gia công với sản phẩm thực tế trước khi phê duyệt. Điểm kiểm soát chất lượng: PET: PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
Ứng dụng bao bì phù hợp — PET/PE
- Ứng dụng bao bì phù hợp: PET/PE. PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong. PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
- Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm.
- Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm.
- VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm.
- VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm.
- COF ảnh hưởng chạy máy; độ bền đường hàn riêng lẻ không chứng minh chống rò rỉ.
Điểm kiểm soát chất lượng
- Điểm kiểm soát chất lượng: PET
- Điểm kiểm soát chất lượng: PE/LLDPE
- Điểm kiểm soát chất lượng: OTR/WVTR
- Điểm kiểm soát chất lượng: COF
- Điểm kiểm soát chất lượng: VMPET/AL
- Điểm kiểm soát chất lượng: Điểm kiểm soát chất lượng: PET
- Điểm kiểm soát chất lượng: Thông tin cần cho đánh giá: PE
- Điểm kiểm soát chất lượng: Ứng dụng bao bì phù hợp
- Điểm kiểm soát chất lượng: Xác nhận trước khi duyệt
- Điểm kiểm soát chất lượng: Sản phẩm bao bì liên quan
Thông tin cần cho đánh giá
- Thông tin cần cho đánh giá: PET
- Thông tin cần cho đánh giá: PE/LLDPE
- Thông tin cần cho đánh giá: OTR/WVTR
- Thông tin cần cho đánh giá: COF
- Thông tin cần cho đánh giá: VMPET/AL
- Thông tin cần cho đánh giá: Điểm kiểm soát chất lượng: PET
- Thông tin cần cho đánh giá: Thông tin cần cho đánh giá: PE
- Thông tin cần cho đánh giá: Ứng dụng bao bì phù hợp
- Thông tin cần cho đánh giá: Xác nhận trước khi duyệt
- Thông tin cần cho đánh giá: Sản phẩm bao bì liên quan
- Thông tin cần cho đánh giá: PET / COF
- Thông tin cần cho đánh giá: PE/LLDPE / VMPET/AL
- Thông tin cần cho đánh giá: OTR/WVTR / Điểm kiểm soát chất lượng: PET
- Thông tin cần cho đánh giá: COF / Thông tin cần cho đánh giá: PE
Sản phẩm bao bì liên quan — PET/PE
Câu hỏi thường gặp
Đánh giá PET/PE cho dự án như thế nào? — PET
PET/PE được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. PET: PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
Đánh giá PET/PE cho dự án như thế nào? — PE/LLDPE
PET/PE được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. PE/LLDPE: PET thường là lớp in ngoài; PE/LLDPE thường là lớp hàn trong.
Đánh giá PET/PE cho dự án như thế nào? — OTR/WVTR
PET/PE được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. OTR/WVTR: Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm.
Đánh giá PET/PE cho dự án như thế nào? — COF
PET/PE được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. COF: Chỉ so sánh OTR và WVTR khi nêu rõ mẫu, phương pháp, nhiệt độ và độ ẩm.
Đánh giá PET/PE cho dự án như thế nào? — VMPET/AL
PET/PE được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. VMPET/AL: VMPET là PET mạ kim loại, không phải lá nhôm.
Đánh giá PET/PE cho dự án như thế nào? — Điểm kiểm soát chất lượng: PET
PET/PE được xem xét cùng sản phẩm, thời hạn sử dụng, chiết rót, hàn kín và máy đóng gói, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm đại diện. Điểm kiểm soát chất lượng: PET: Xác nhận bao bì hoàn chỉnh bằng sản phẩm, quy trình, máy và điều kiện bảo quản thực tế.
Cần xem xét vật liệu PET/PE?
Gửi dữ liệu sản phẩm và bao bì để xem xét PET/PE và xác thực mẫu.